|
|
|
|
|
|
Đăng ký Bảo hành
Đăng ký qua tin nhắn SMS
soạn [số phiếu bảo hành] [số serial máy] gởi 19001703
Bộ phận chăm sóc khách hàng
18001701
Bộ phận tư vấn kỹ thuật
18001702
|
Máy lạnh đặt đứng > RF |
 |
| |
Thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
|
|
|
|
|
|
RF-B2 chỉ làm lạnh; RF(H)-B2 làm lạnh & sưởi |
|
|
|
|
|
|
Dàn lạnh |
Model |
|
RF24(H)-B2 |
RF36(H)-B2 |
RF36(H)-B2T |
RF48(H)-B2 |
RF60(H)-B2 |
|
Dàn nóng |
Model |
|
RC24(H)-B2RF |
RC36(H)-B2RF |
RC36(H)-B2TRF |
RC48(H)-B2RF |
RC60(H)-B2RF |
|
Công suất lạnh / sưởi danh định |
Btu/h |
24,000/28,000 |
36,000/39,000+12,000 |
36,000/39,000+12,000 |
48,000/52,000+12,000 |
60,000/65,000+14,500 |
|
kW |
7.0/8.2 |
10.5/11.6+3.5 |
10.5/11.6+3.5 |
14.1/15.2+3.5 |
17.56/19.1+4.2 |
|
Nguồn điện |
V/ Ph/ Hz |
220V/1Ph/50Hz |
220V/1Ph/50Hz |
380V/3Ph/50Hz |
380V/3Ph/50Hz |
380V/3Ph/50Hz |
|
Công suất điện (lạnh/sưởi) |
W |
2,650/2,650 |
3,710/3,710+3,500 |
3,850/3,850+3,500 |
5,100/5,100+3,500 |
6,300/6,300+4,200 |
Hiệu suất năng lượng
lạnh/sưởi EER/COP |
Btu/W.h
W/W |
9.1
3.1 |
9.7
3.1 |
9.3
3.0 |
9.4
3.0 |
9.5
2.8 |
|
Năng suất tách ẩm |
L/h |
2.4 |
3.6 |
3.6 |
4.2 |
6.0 |
|
Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) |
A |
12.3/12.3 |
18.8/17.1+5.8 |
8.2/8.2+5.8 |
8.6/8.6+5.8 |
11/11+7.3 |
|
Lưu lượng gió |
m3/h |
1,000 |
1,200 |
1,200 |
2,000 |
2,200 |
|
Loại máy nén |
|
Scroll |
Scroll |
Scroll |
Scroll |
Scroll |
|
Gas R22 (lạnh/sưởi) |
gr |
1650/2450 |
1700/3100 |
1400/2800 |
1700/3100 |
4400/4400 |
|
Ống |
Ống gas lỏng |
Ømm |
9.5 |
9.5 |
9.5 |
12.7 |
12.7 |
|
Ống gas hơi |
Ømm |
15.9 |
19.1 |
19.1 |
19.1 |
19.1 |
|
Ống nước xả |
Ømm |
17 |
17 |
17 |
17 |
17 |
|
Chiều dài ống tương đương max. |
m |
20 |
25 |
30 |
30 |
30 |
|
Chiều cao ống max. |
m |
10 |
10 |
15 |
15 |
15 |
|
Độ ồn |
Dàn lạnh |
dB(A) |
45 |
45 |
45 |
48 |
53 |
|
Dàn nóng |
dB(A) |
52 |
57 |
56 |
55 |
65 |
|
Kích thước W x H x D (mm) |
Dàn lạnh |
mm |
500x1665x273 |
540x1775x379 |
540x1775x379 |
540x1775x379 |
600x1900x358 |
|
Dàn nóng |
mm |
845x695x335 |
990x960x354 |
990x966x354 |
990x960x354 |
940x1245x360 |
|
Trọng lượng |
Dàn lạnh |
kg |
46 |
56 |
56 |
56 |
65 |
|
Dàn nóng(lạnh/sưởi) |
kg |
66/69 |
90/95 |
85/90 |
90/95 |
101/110 |
|
Phạm vi hiệu quả |
m2 |
40 ~ 55 |
55 ~ 75 |
55 ~ 75 |
60 ~ 85 |
80 ~ 105 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Bảng giá tham khảo chỉ làm lạnh |
VNĐ |
21,777,000 |
30,555,000 |
30,555,000 |
33,096,000 |
41,391,000 |
|
Bảng giá tham khảo làm lạnh và sưởi |
VNĐ |
|
|
|
|
|
|
Catalogue hướng dẩn sử dụng RF
Tờ bướm RF
|
|
|
|
|
|
|
| |
Trụ sở chính:
364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (84.8) 3.8497.227 Fax: (84.8) 3.8104.468
Email: info@reetech.com.vn
Website: www.reetech.com.vn
Sơ đồ website |
Nhà Xưởng:
Lô I – 4, đường số 11, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Tp. HCM
Điện thoại: (84.8) 3.8164.207 Fax: (84.8) 3.8164.209
Bản đồ
|
| ©2007 Bản quyền của Công ty Cổ Phần Điện Máy R.E.E. Phát triển bởi TÂN ĐỨC (TD&T). |
|
|