GIỚI THIỆU TIN TỨC SẢN PHẨM DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI DỊCH VỤ BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU TẢI VỀ
 

Đăng ký Bảo hành
028 38.163.522
Bộ phận chăm sóc khách hàng
18001701
 
Bộ phận tư vấn kỹ thuật
18001702
 
Máy lạnh âm trần > RD-L1E
Model dàn lạnh
Thông số kỹ thuật                          
Model dàn lạnh     RD30-L1E RD36-L1E RD48-L1E RD60-L1E RD80-L1E RD100-L1E RD120-L1E RD160-L1E RD200-L1E RD240-L1E RD320-L1E
Dàn nóng thích hợp   Model RC30-L1E RC36-L1E RC48-L1E RC60-L1E RC80-L1E RC100-L1E RC120-L1E RC160-L1E RC100-L1E RC120-L1E RC160-L1E
  Số lượng 1 2
Công suất lạnh  Btu/h 30,000 36,000 48,000 60,000 80,000 100,000 120,000 160,000 200,000 240,000 320,000
kW 8.8 10.5 14.1 17.6 23.4 29.3 35.2 46.9 58.6 70.3 93.8
Công suất điện   kW 2.85 3.52 4.52 5.77 7.13 9.66 10.76 17.01 22.32 25.27 33.62
Năng suất tách ẩm L/h 2.9 3.8 4.7 6.0 7.6 9.4 11.0 15.0 18.0 21.0 27.0
Lưu lượng gió m3/h 1,600 1,900 2,700 3,400 4,100 5,400 6,100 8,200 11,000 13,000 16,000
Ngoại áp suất tĩnh Pa 50 50 75 75 100 125 125 175 175 175 175
Nguồn điện V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Ống ga lỏng mm  Þ9.52 Þ9.52 Þ12.7 Þ12.7 Þ15.8 Þ15.8 Þ15.8 Þ19.1 Þ15.8 x 2 Þ15.8 x 2 Þ19.1 x 2
Ống ga hơi mm  Þ19.1 Þ19.1 Þ19.1 Þ19.1 Þ25.4 Þ28.6 Þ34.9 Þ41.3 Þ28.6 x 2 Þ34.9 x 2 Þ41.3 x 2
Ống nước xả mm  21MPT 21MPT 21MPT 21MPT 27MPT 27MPT 27MPT 34MPT 34MPT 34MPT 34MPT
Chiều dài ống tương đương
(Max. equivalent length)
m 20 20 25 25 50 50 50 50 50 50 50
Chiều cao ống tối đa
(Max. height difference)
m 5 5 10 10 15 15 15 15 15 15 15
Độ ồn dàn lạnh   53 54 56 56 57 58 62 60 62 62 64
Độ ồn dàn nóng   58 58 62 62 64 67 67 69 70 70 73
Quạt dàn lạnh Loại - Quạt ly tâm dẫn động trực tiếp Quạt ly tâm dẫn động bằng dây đai 
Số lượng - 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2
Vật liệu - Thép mạ kẽm
Máy nén Loại - (Xoắn)
Số lượng Pcs 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2
Nguồn điện  V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Công suất  W 2,540 3,150 4,200 5,300 6,880 9,100 10,200 14,060 9100 x 2 10200 x 2 14060 x 2
Dòng điện định mức  A 14 17 8 10 16 19 20 28 19.2 x 2 19.6 x 2 27.8 x 2
Dòng điện khởi động  A 76 97 62 74 95 112 118 179 112 x 2 118 x 2 179 x 2
Motor quạt dàn lạnh Loại  - 3 tốc độ 1 tốc độ
Số lượng  Pcs                      
Nguồn điện V/Ph/Hz 220/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Công suất  W 184 245 245 375 2 x 245 2 x 375 2 x 550 2,200 3,750 3,750 4,000
Dòng điện định mức A 2 2 2 4 2 x 2.3 2 x 3.5 2 x 5.5 5 7 7 8
Motor quạt dàn nóng Loại  - 1 tốc độ
Số lượng Pcs 1 2 1   2
Nguồn điện V/Ph/Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz 220V/1Ph/50Hz 380V/3Ph/50Hz
Công suất W 125 125 75 x 2 95 x 2 250 560 560 750 560 560 750
Dòng điện định mức  A 1.2 1.2 0.8 x 2 1 x 2 1.7 3.2 3.2 3.7 3.2 x 2 3.2 x 2 3.7x 2
Lượng ga R22 cần nạp kg 3 3 4 5 5 6 6 8 6 6 8
Kích thước dàn lạnh - R x C x S
(Indoor dimensions) - W x H x D
mm  650 x 710 x 400 650 x 786 x 400 800 x 863 x 500 800 x 990 x 450 800 x 1202 x 500 800 x 1379 x 500 800 x 1506 x 500 800 x 200 x 1875 800 x 200 x 1875 800 x 200 x 1875 800 x 200 x 1875
Kích thước dàn nóng - R x C x S
(Outdoor dimensions) - W x H x D
mm  450 x 1000 x 745 450 x 1000 x 745 450 x 1000 x 1255 450 x 1000 x 1255 980 x 740 x 960 1230 x 995 x 810 1230 x 995 x 965 1280 x 1115 x 980 1230 x 995 x 810 1230 x 995 x 965 1280 x 1115 x 980
Trọng lượng tịnh dàn lạnh
(Net weight indoor unit)
kg 48 54 84 89 107 122 128 / 162 346 366 385 410
Trọng lượng tịnh dàn nóng
(Net weight outdoor unit)
kg 80 84 102 114 132 182 188 215 182 x 2 188 x 2 215 x 2 
                         
Bảng giá tham khảo chỉ làm lạnh VNĐ             90,478,080        
 
Trụ sở chính:
364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (84.28) 3.8497.227 Fax: (84.28) 3.8104.468
Email: info@reetech.com.vn
Website: www.reetech.com.vn
Sơ đồ website
Nhà Xưởng:
Lô I – 4, đường số 11, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Tp. HCM
Điện thoại: (84.28) 3.8164.207 Fax: (84.28) 3.8164.209
Bản đồ
©2007 Bản quyền của Công ty Cổ Phần Điện Máy R.E.E. Phát triển bởi TÂN ĐỨC (TD&T).