GIỚI THIỆU TIN TỨC SẢN PHẨM DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN HỆ THỐNG PHÂN PHỐI DỊCH VỤ BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU TẢI VỀ
 

Đăng ký Bảo hành
028 38.163.522
Bộ phận chăm sóc khách hàng
18001701
 
Bộ phận tư vấn kỹ thuật
18001702
 
Máy lạnh âm trần > RRE-BM
Chức năng cơ bản

Ba tốc độ quạt kèm chức năng tự động điều chỉnh

Chống các tác nhân gây ăn mòn và chịu được môi trường vùng biển

Tự chọn chế độ hoạt động

Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ

Điều khiển từ xa

Chế độ hoạt động êm dịu

Hẹn giờ hoạt động

Điều khiển bằng phím nhấn

Chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng

Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật                  
RRE-BM chỉ làm lạnh; RRE(H)-BM làm lạnh & sưởi                
Dàn lạnh Model   RRE12(H)-BM RRE18(H)-BM RRE24(H)-BM RRE30(H)-BM RRE36(H)-BM RRE36(H)-BMT RRE48(H)-BM RRE60(H)-BM
Dàn nóng Model   RC12(H)-BME RC18(H)-BME RC24(H)-BME RC30(H)-BME RC36(H)-BME RC36(H)-BMET RC48(H)-BME RC60(H)-BME
Công suất lạnh / sưởi danh định Btu/h 12,000/13,000 18,000/20,000 24,000/26,000 30,000/32,000 36,000/40,000 36,000/40,000 48,000/52,000 60,000/65,000
kW 3.5/3.8 5.3/5.8 7.0/7.6 8.8/9.4 10.5/11.7 10.5/11.7 14.0/15.2 17.6/19.0
Nguồn điện V/ Ph/ Hz 220/1/50 220/1/50 220/1/50 220/1/50 220/1/50 380/3/50 380/3/50 380/3/50
Công suất điện (lạnh/sưởi) W 1,260/1,270 1,870/1,846 2,490/2,405 3,200/3,050 3,810/3,804 3,840/3,818 4,900/4,834 6,590/6,515
Hiệu suất năng lượng
lạnh/sưởi EER/COP
Btu/W.h
W/W
2.8
3.0
2.8
3.1
2.8
3.2
2.8
3.1
2.8
3.1
2.8
3.1
2.9
3.1
2.7
2.9
Năng suất tách ẩm L/h 1.5 2.0 2.4 3.4 3.6 3.6 4.2 6.0
Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) A 6.1/5.8 8.7/8.0 12.5/12.1 16.7/14.2 20.0/21.0 7.7/7.3 8.6/8.3 12.8/12.1
Ngoại áp suất tĩnh Pa 40 70 70 70 80 80 100 100
Lưu lượng gió m3/h 800/610/520 1170/770/650 1400/1100/1000 1540/1150/1050 2270/1890/1650 2270/1890/1650 3010/2410/1940 3150/2510/1990
Loại máy nén   Rotary Rotary Rotary Scroll Scroll Scroll  Twin - Rotary Scroll
Gas R22 (lạnh/sưởi) gr 700/850 1,000/1,400 1,600/2,000 1,650/2,500 2,100/2,400 2,000/2,4000 2,000/3,300 3,200/4,300
Ống Ống gas lỏng Ømm 6.4 6.4 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5 9.5
Ống gas hơi Ømm 12.7 12.7 15.9 15.9 19.1 19.1 19.1 19.1
Ống nước xả Ømm 25 25 25 25 25 25 25 25
Chiều dài ống tương đương max. m 15 30 30 30 50 50 50 50
Chiều cao ống max. m 8 10 10 10 20 20 25 25
Độ ồn Dàn lạnh dB(A) 37/35/33 43/37/31 44/37/34 44/37/34 48/44/39 48/44/39 49/45/41 49/45/41
Dàn nóng dB(A) 55 58 59 59 61 61 61 64
Kích thước
W x H x D (mm)
Dàn lạnh mm 700x635x210 920x635x210 920x635x270 920x635x270 1140x775x270 1140x775x270 1200x865x300 1200x865x300
Dàn nóng mm 780x250x540 761x272x593 845x315x695 845x315x695 990x315x862 990x315x862 990x345x966 900x350x1170
Trọng lượng Dàn lạnh kg 20 24 28 28 41 41 47 47
Dàn nóng(lạnh/sưởi) kg 31
32
35
38.5
48
55
48
55
79
87
79
87
88
94
93
102
                   
Bảng giá tham khảo chỉ làm lạnh VNĐ 14,721,000 18,837,000 22,638,000   36,792,000 36,792,000 38,745,000 46,032,000
Bảng giá tham khảo làm lạnh và sưởi VNĐ                

- Tờ bướm RRE-BM

 
Trụ sở chính:
364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại: (84.28) 3.8497.227 Fax: (84.28) 3.8104.468
Email: info@reetech.com.vn
Website: www.reetech.com.vn
Sơ đồ website
Nhà Xưởng:
Lô I – 4, đường số 11, Nhóm CNI, KCN Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Tp. HCM
Điện thoại: (84.28) 3.8164.207 Fax: (84.28) 3.8164.209
Bản đồ
©2007 Bản quyền của Công ty Cổ Phần Điện Máy R.E.E. Phát triển bởi TÂN ĐỨC (TD&T).