Máy lạnh Reetech DC Inverter (Model AB-BT: Mã dàn lạnh RTV-AB-BT / Dàn nóng RCV-AB-BT) là dòng máy lạnh treo tường thế hệ mới được trang bị công nghệ biến tần DC Inverter tiên tiến, mang lại khả năng tiết kiệm điện năng vượt trội, vận hành cực kỳ êm ái và duy trì nhiệt độ phòng ổn định. Sản phẩm được sản xuất và nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, nổi bật với khả năng làm lạnh tức thì, độ bền bỉ cao cùng chi phí hợp lý — là sự lựa chọn tối ưu cho các căn hộ dân dụng, văn phòng vừa và nhỏ.
1. THIẾT KẾ TINH TẾ – ĐIỂM CHẠM THẨM MỸ CHO KHÔNG GIAN SỐNG
Máy lạnh Reetech Inverter model RTV-AB-BT sở hữu phong cách thiết kế tối giản nhưng không kém phần sang trọng, giúp hòa hợp hoàn hảo với mọi kiểu kiến trúc và nội thất căn phòng.
Thiết kế dàn lạnh sở hữu tông màu trắng trang nhã cùng đường nét bo cong sắc nét mang hơi hướng mạnh mẽ và hiện đại. Diện mạo trung tính chuẩn mực giúp máy hòa hợp hoàn hảo với mọi kiểu kiến trúc và nội thất căn phòng.
Đặc biệt, máy được trang bị màn hình LED hiển thị nhiệt độ, nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng quan sát và cài đặt nhiệt độ chuẩn xác ngay trong đêm tối mà không cần bật đèn làm gián đoạn giấc ngủ, đồng thời tôn lên nét sang trọng, hiện đại cho toàn bộ thiết bị.
2. CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA MÁY LẠNH REETECH INVERTER MODEL RTV-AB-BT
2.1 Công Nghệ DC Inverter – Tiết Kiệm Điện Vượt Trội & Vận Hành Êm Ái
Sở hữu công nghệ biến tần DC Inverter tiên tiến, máy lạnh Reetech Inverter (Model RTV-AB-BT) tạo nên thế mạnh bứt phá về khả năng tiết kiệm điện năng vượt trội và tối ưu chi phí vận hành cho người dùng. Thay vì liên tục tăng/giảm máy nén gây tiêu tốn năng lượng như dòng máy thông thường, máy lạnh Reetech DC Inverter sẽ tăng tần số để làm lạnh tức thì ngay từ lúc khởi động máy ban đầu, sau đó tự động hạ công suất máy nén xuống mức thấp (khoảng 20% – 30%) và duy trì vận hành liên tục. Cơ chế này giúp loại bỏ hoàn toàn lượng điện hao phí, cắt giảm tối đa chi phí tiền điện hàng tháng, vừa giữ phòng mát dịu và vận hành cực kỳ êm ái 24/7.

2.2 Dàn Trao Đổi Nhiệt Hiệu Suất Cao – Phủ Golden Fin Chống Ăn Mòn Vượt Trội
Trang bị dàn tản nhiệt lá nhôm kết hợp hệ thống ống dẫn bằng đồng nguyên chất, giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt và làm lạnh sâu.
Hiểu rõ thách thức từ khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam — với đặc trưng nắng nóng gay gắt, độ ẩm cao và dải duyên hải kéo dài, Reetech đã trang bị lớp phủ mạ vàng Golden Fin cao cấp trên bề mặt dàn tản nhiệt. Màng bảo vệ này mang lại khả năng kháng ăn mòn vượt trội gấp nhiều lần so với công nghệ Bluefin truyền thống; giúp chống lại sự tàn phá của sương muối, mưa axit và chống bám bẩn hiệu quả. Qua đó, thiết bị luôn duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định và kéo dài tuổi thọ tối đa cùng năm tháng.
2.3 Môi Chất Lạnh R32 Thân Thiện Với Môi Trường
Sử dụng gas R32 thế hệ mới mang lại hiệu suất làm lạnh cao, giúp giảm năng lượng tiêu thụ vượt trội và hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến tầng Ozone, bảo vệ sức khỏe gia đình bạn.
2.4 Chế Độ Turbo – Làm Lạnh Tức Thì
Ngay khi kích hoạt tính năng Turbo, máy lạnh sẽ vận hành tối đa công suất quạt và máy nén, nhanh chóng đưa phòng đạt đến nhiệt độ cài đặt chỉ trong thời gian ngắn, xua tan ngay lập tức cái nóng oi bức.
2.5 Chế Độ ECO – Tiết Kiệm Điện Năng Thông Minh
Chế độ ECO giải quyết bài toán chi phí điện năng cho dòng máy lạnh Reetech Inverter thông qua cơ chế vận hành tối ưu:

2.6 Chế Độ SLEEP – Chăm Sóc Giấc Ngủ Thư Thái
Chức năng SLEEP được thiết kế thông minh nhằm tự động điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt theo chu kỳ ngủ, duy trì không gian thư thái, êm ái.
Cơ chế điều chỉnh nhiệt độ của chế độ Sleep: Trong chế độ Làm mát (Cool) hoặc Hút ẩm (Dry), khi kích hoạt chế độ sleep, nhiệt độ cài đặt sẽ tự động tăng 1°C sau 60 phút và tăng tiếp 1°C ở 1 giờ tiếp theo (tổng tăng 2°C trong 2 giờ đầu), tránh hiện tượng lạnh buốt về đêm. Sau 10 giờ hoạt động ở chế độ ngủ, máy sẽ tự động tắt, đảm bảo giấc ngủ sâu và tiết kiệm điện hiệu quả.
2.7 Tự Động Khởi Động Lại (Auto Restart)
Khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột, hệ thống sẽ tự động ghi nhớ toàn bộ thông số cài đặt trước đó và kích hoạt trở lại ngay khi có điện mà không cần người dùng phải thao tác thủ công.
2.8 5 Tốc Độ Gió & Đảo Gió Linh Hoạt (Dọc/Ngang)
Máy lạnh Reetech Inverter model RTV-AB-BT tích hợp 4 cấp độ quạt tùy chỉnh linh hoạt, kết hợp cùng chế độ đảo gió dọc và ngang giúp phân bổ dòng khí lạnh lan tỏa dịu nhẹ, đồng đều đến từng ngóc ngách trong phòng.
2.9 Chế độ iFeel – Cảm Biến Thông Minh, Tự Động Tối Ưu Không Gian
Chế độ iFeel (Cảm biến Tự động) mang đến trải nghiệm tiện nghi hoàn hảo nhờ khả năng tự động thiết lập môi trường lý tưởng mà không cần người dùng thao tác phức tạp. Bằng cách sử dụng cảm biến nhiệt độ tích hợp ngay trên dàn lạnh, máy lạnh sẽ tự động đo lường mức nhiệt thực tế trong phòng để đưa ra kịch bản vận hành tối ưu nhất:
Với iFeel, Reetech thực sự trở thành một "trợ lý thời tiết" thông minh, thấu hiểu và chủ động chăm sóc không gian sống của bạn trọn vẹn nhất.
3. CHỌN CÔNG SUẤT MÁY LẠNH REETECH PHÙ HỢP VỚI DIỆN TÍCH PHÒNG
Để máy lạnh Reetech vận hành tối ưu, làm lạnh nhanh và tiết kiệm điện năng nhất, việc lựa chọn đúng công suất theo diện tích sử dụng là yếu tố vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng gợi ý chọn công suất máy lạnh Reetech theo diện tích và không gian:
|
Diện tích |
Không gian lý tưởng |
Công suất |
Ưu điểm |
|
Dưới 15m² |
Phòng ngủ cá nhân, phòng làm việc riêng, phòng học nhỏ, hoặc căn hộ studio. |
1 HP (~9.000 BTU) |
Làm lạnh nhanh chóng cho không gian nhỏ, vận hành êm ái và tối ưu hóa chi phí điện năng hàng tháng. |
|
Từ 15m² đến 20m² |
Phòng ngủ master, phòng khách căn hộ chung cư, phòng làm việc nhóm hoặc phòng trọ rộng rãi. |
1.5 HP (~12.000 BTU)
|
Khả năng duy trì luồng khí mát diện rộng ổn định, đảm bảo sự thoải mái ngay cả khi có nhiều người cùng hoạt động. |
|
Từ 20m² đến 30m² |
Phòng khách, phòng họp công ty, cửa hàng kinh doanh vừa và nhỏ, hoặc không gian sinh hoạt chung của gia đình. |
2 HP (~18.000 BTU) |
Động cơ mạnh mẽ, lưu lượng gió lớn giúp phủ lạnh đều khắp mọi ngóc ngách không gian rộng lớn mà không lo bị quá tải. |
|
Từ 30m² đến 40m² |
Phòng khách rộng, không gian mở, văn phòng làm việc đông người, showroom, lớp học hoặc quán café vừa và nhỏ. |
2.5 HP (~24.000 BTU) |
Sở hữu công suất vượt trội với sức gió thổi xa và tỏa đều, giúp hạ nhiệt nhanh chóng cho không gian lớn ngay khi vừa khởi động mà vẫn duy trì sự vận hành bền bỉ. |
4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

TỔNG KẾT. Reetech DC Inverter AB-BT – Giải Pháp Làm Mát Tiết Kiệm
Với sự nâng cấp mạnh mẽ từ công nghệ biến tần thông minh, Reetech DC Inverter (Model RTV-AB-BT) chính là lời giải hoàn hảo cho bài toán làm mát mùa nóng mà không lo tiền điện. Sản phẩm mang đến sự cân bằng tuyệt đỉnh giữa khả năng làm lạnh nhanh chóng, vận hành cực kỳ êm ái và độ bền bỉ thách thức thời gian.
Sở hữu máy lạnh Reetech DC Inverter chính là lựa chọn nâng tầm không gian sống tiện nghi, thư thái, đồng thời là sự tin chọn một thương hiệu Việt luôn tận tâm vì sức khỏe và túi tiền của gia đình Việt.
| Đơn vị | RTV9-AB-BT / RCV9-AB-BT | RTV12-AB-BT / RCV12-AB-BT | RTV18-AB-BT / RCV18-AB-BT | RTV24-AB-BT / RCV24-AB-BT | |
|---|---|---|---|---|---|
| MODEL – Dàn lạnh | RTV9-AB-BT | RTV12-AB-BT | RTV18-AB-BT | RTV24-AB-BT | |
| MODEL – Dàn nóng | RCV9-AB-BT | RCV12-AB-BT | RCV18-AB-BT | RCV24-AB-BT | |
| Nguồn cấp | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | 220-240/1/50 | 220-240/1/50 | 220-240/1/50 |
| Công suất lạnh | Btu/h | 9000 (2550~9550) | 12000 (3480~12620) | 17400 (5150~19500) | 22600 (5700~25600) |
| Công suất lạnh | W | 2640 (747~2798) | 3517 (1012~3698) | 5099 (1509~5715) | 6620 (1670~7502) |
| Công suất điện | W | 875 (300~1600) | 1191 (300~1980) | 1850 (330~2500) | 2365 (520~3500) |
| Dòng điện định mức | A | 3.90 (1.4~7.1) | 5.31 (1.4~8.8) | 8.25 (1.5~11.1) | 10.55 (2.36~15.6) |
| CSPF | W/W | 3.90 | 4.69 | 4.6 | 4.38 |
| Tách ẩm | l/h | 1.2 | 1.4 | 2.1 | 2.7 |
| Lưu lượng gió | m³/h | 530/450/310/210/140 | 560/475/330/230/140 | 820/700/500/320/250 | 1200/1000/720/480/300 |
| Độ ồn dàn lạnh | dB(A) | 40/38/33/29/26 | 42/39/34/30/27 | 45/42/38/33/30 | 48/46/40/35/33 |
| Dàn lạnh – Kích thước (R×S×C) | mm | 780×277×195 | 780×277×195 | 853×292×203 | 960×325×240 |
| Dàn lạnh – Trọng lượng (Tịnh) | Kg | 7 | 8 | 9 | 12 |
| Dàn nóng – Kích thước (R×S×C) | mm | 732×310×463 | 732×310×463 | 780×316×548 | 867×375×558 |
| Dàn nóng – Trọng lượng (Tịnh) | Kg | 19 | 20 | 23 | 29 |
| Độ ồn dàn nóng | dB(A) | 50 | 52 | 54 | 55 |
| Môi chất lạnh / Đã nạp | gram | R32/300 | R32/360 | R32/600 | R32/700 |
| Ống kết nối – Lỏng/Hơi | mm | 6.35/9.52 | 6.35/9.52 | 6.35/12.7 | 6.35/12.7 |
| Ống kết nối – Chênh lệch chiều dài tối đa | m | 20 | 20 | 25 | 25 |
| Ống kết nối – Chênh lệch chiều cao tối đa | m | 10 | 10 | 20 | 20 |
| Điều khiển từ xa không dây | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |
| Nhiệt độ hoạt động – Trong nhà | °C | 18~32 | 18~32 | 18~32 | 18~32 |
| Nhiệt độ hoạt động – Môi trường | °C | 18~43 | 18~43 | 18~43 | 18~43 |