Việc lắp đặt máy lạnh âm trần (Cassette) Reetech đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất không chỉ đảm bảo máy vận hành êm ái, làm lạnh sâu mà còn tối ưu hóa điện năng tiêu thụ, đảm bảo tính thẩm mỹ cho trần nhà và duy trì độ bền cho thiết bị. Dưới đây là quy trình lắp đặt chi tiết được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Reetech.
1. Chuẩn Bị Phụ Kiện Và Vật Tư Lắp Đặt
Khi mua máy lạnh âm trần Reetech, các phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm đóng gói bao gồm: Sách hướng dẫn lắp đặt, ống nước ngưng, dây rút, đai buộc ống, điều khiển từ xa không dây, pin,...
Tuy nhiên, tùy thuộc vào thực tế không gian thi công và địa hình lắp đặt, Kỹ thuật viên có thể cần trang bị thêm một số vật tư phụ mua bên ngoài như vật liệu nối ống, ống âm tường, băng cuốn điện, ống nước, thiết bị bịt lỗ tường, đai ốc và bột trét,...
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật về vật tư thi công:
2.1 Môi chất lạnh:
Tất cả các dòng máy lạnh Cassette Reetech đều ứng dụng môi chất lạnh R32 thế hệ mới. Đây là giải pháp xanh giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm điện năng vượt trội và giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường, mang lại không gian sống trong lành và bền vững.
|
Model RGT- DA-BT
|
|
|
Môi chất lạnh/Gas
|
Lượng đã nạp (g)
|
|
RGT18-DA-BT
|
R32
|
800
|
|
RGT24-DA-BT
|
R32
|
1,050
|
|
RGT30-DA-BT
|
R32
|
1,080
|
|
RGT36-DAT-BT (3 pha)
|
R32
|
1,450
|
|
RGT48-DA-BT
|
R32
|
1,950
|
|
RGT60-DA-BT
|
R32
|
2,050
|
|
Model RGTV- DE-BT
|
|
RGTV18-DE-BT
|
R32
|
670
|
|
RGTV24-DE-BT
|
R32
|
950
|
|
RGTV30-DE-BT
|
R32
|
1,000
|
|
RGTV36-DE-BT (1 pha)
|
R32
|
1,530
|
|
RGTV36-DET-BT (3 pha)
|
R32
|
1,330
|
|
RGTV48-DE-BT
|
R32
|
1,450
|
|
RGTV60-DE-BT
|
R32
|
2,250
|
2.2 Tiêu chuẩn kỹ thuật về ống đồng
Cần lưu ý chọn ống đồng liền mạch, không dính tạp chất (như lưu huỳnh, oxit, bụi, chất thải cắt, dầu, nước…). Tuyệt đối không tái sử dụng ống cũ hoặc dùng ống bị móp méo, biến dạng, đổi màu để tránh rủi ro tắc nghẽn van tiết lưu. Trong quá trình thi công, cần tránh uốn cong đột ngột và không uốn/kéo căng một vị trí quá 3 lần để bảo vệ cấu trúc ống. Tiêu chuẩn kích thước ống đồng theo từng mức công suất cụ thể như sau:
2. 3 Chiều cao/Chiều dài dàn tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh:
Ống đồng
Công suất (kBtu) Chiều dài tối đa Chiều cao tối đa Lượng gas nạp bổ sung
Công suất 18 20m 15m 30g/m
Công suất 24 30m 20m 30g/m
Công suất 30/36-1pha/36-3pha 30m 20m 50g/m
Công suất 48/60 50m 30m 50g/m
2.4 Điện áp và nguồn cấp và dây điện
Model Nguồn cấp (V/Ph/Hz)
RGT18-DA-BT
RGT24-DA-BT
RGT30-DA-BT
RGTV18-DE-BT
RGTV24-DE-BT
RGTV30-DE-BT
RGTV36-DE-BT
20-240V / 1 Pha / 50 Hz
RGT36-DAT-BT
RGT48-DA-BT
RGT60-DA-BT
RGTV36-DET-BT
RGTV48-DE-BT
RGTV60-DE-BT
380 - 415V / 3 Pha / 50 Hz
Tiết diện tối thiểu của dây điện cấp nguồn và dây tín hiệu
Dòng điện (A) Tiết diện danh nghĩa (mm2)
> 3 and ≤ 6 1.5 (minimum)
Type 60245 IEC57
3 sợi + dây nối đất, 1Φ230V
> 6 and ≤ 10 1.5 (minimum)
> 10 and ≤ 16 1.5 (minimum)
> 16 and ≤ 25 2.5 (minimum)
> 25 and ≤ 32 6.0 (minimum)
> 32 and ≤ 40 10.0 (minimum)
Cáp điện Kích thước dây dẫn (mm²) Loại dây Ghi chú
Cáp điều khiển từ xa (Loại 2 sợi) 0.65 đến 1.25 Cu/PVC + Sheathed 2 sợi không phân cực
Cáp điều khiển từ xa (Loại 3 hoặc 5 sợi) 0.33 đến 0.65 Cu/PVC + Sheathed 3 hoặc 5 sợi có phân cực
*Hạn chế sụt áp dưới 2%. Tăng tiết diện cáp nếu sụt áp từ 2% trở lên
3. Vị trí lắp đặt đúng kỹ thuật:
Đối với dàn lạnh:
Dàn lạnh cần được treo ở vị trí có nền tảng vững chắc, đủ khả năng chịu trọng lượng thiết bị để hạn chế tiếng ồn và độ rung khi vận hành. Độ cao lắp đặt lý tưởng tính từ sàn nhà là trên 1,8 m, với chiều cao trần nhà thích hợp từ 2,5 m đến 3 m trở lên (máy có thể lắp tối đa ở độ cao 4,2 m, nhưng cần điều chỉnh cài đặt trên remote nếu trần thấp hơn 2,7 m hoặc cao hơn 3,2 m).
Không gian lắp đặt phải đảm bảo độ lưu thông không khí tốt, cửa gió vào/ra không bị cản trở, đồng thời cách tường hoặc vật cản xung quanh tối thiểu 1,5 m đến 2 m. Ngoài ra, cần giữ khoảng cách ít nhất 1 m với Tivi, Radio hay dây dẫn tín hiệu để tránh gây nhiễu sóng.
Thân máy bắt buộc phải được cân bằng nằm ngang tuyệt đối bằng thước livo hoặc ống nước cân bằng. Việc lắp đặt lệch hoặc nghiêng khiến phía ống thoát nước bị nâng cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của công tắc phao, dẫn đến nguy cơ rò rỉ nước trong quá trình sử dụng.
Đối với dàn nóng:
- Khoảng cách lắp đặt cho dàn nóng đơn: Dàn nóng đơn cần được đặt ở nơi thông thoáng để gió xả ra không bị quẩn hay cản trở. Về khoảng cách tối thiểu, mặt sau (hút gió) phải cách tường ít nhất 100 mm (hoặc từ 250 mm đến 300 mm tùy thuộc vào chiều cao tường chắn so với chiều cao máy). Mặt trước (thổi gió) cần cách vật cản tối thiểu 1.500 mm, khoảng cách hai bên hông ít nhất 100 mm và phía trên đỉnh máy phải trống tối thiểu 500 mm.
- Khoảng cách lắp đặt cho nhiều dàn nóng: Đối với hệ thống gồm nhiều dàn nóng bố trí cùng nhau, yêu cầu về mặt không gian cần được mở rộng để đảm bảo hiệu suất giải nhiệt. Khoảng cách tối thiểu giữa hai dàn nóng đặt cạnh nhau là 250 mm, còn khoảng cách giữa hai dãy dàn nóng đặt đối mặt nhau phải đạt ít nhất 3.000 mm. Ngoài ra, khoảng cách phía trước mặt thổi gió của các máy vẫn phải duy trì tối thiểu 1.500 mm.
Khi chọn vị trí, cần hạn chế tối đa việc để máy tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và tuyệt đối không lắp đặt trong không gian kín hẹp thiếu đối lưu không khí. Tránh đặt thiết bị tại các khu vực ven biển có nồng độ muối cao, nơi có độ ẩm cao (như phòng tắm, phòng giặt), nơi có điện áp dao động lớn, sóng điện từ mạnh hoặc chứa vật liệu và khí dễ cháy. Cuối cùng, không nên đặt máy ở vị trí mà hướng thổi gió, tiếng ồn vận hành hoặc nước ngưng xả ra gây ảnh hưởng đến không gian sống của hàng xóm.
4. Quy Trình Hút Chân Không Và Chạy Thử
Sau khi hoàn tất việc lắp đặt, kỹ thuật viên cần rà soát lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo khung treo, đường ống đồng, dây điện và ống thoát nước đã được cố định chắc chắn và thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra rò rỉ, hút chân không và vận hành thử.
Vận hành và kiểm tra chạy thử: Bật nguồn, khởi động máy và chuyển đổi linh hoạt giữa hai chế độ COOL (cài đặt nhiệt độ thấp nhất) và HEAT (cài đặt nhiệt độ cao nhất). Cho thiết bị vận hành liên tục từ 15 đến 30 phút để theo dõi độ ổn định. Trong quá trình máy chạy, kiểm tra kỹ hiệu suất làm lạnh/sưởi, luồng gió, đường thoát nước xả, hoạt động của cánh đảo gió, độ ồn, độ rung lắc bất thường cũng như rò rỉ gas.
Đặc biệt, trong quá trình chạy thử nghiệm, nếu hệ thống gặp sự cố thì sẽ hiển thị mã lỗi, giúp kỹ thuật viên dễ dàng chẩn đoán và xử lý triệt để ngay tại chỗ.
5. Hỗ trợ lắp đặt máy lạnh treo tường Reetech:
Người mua hoàn toàn không cần quá lo lắng về kỹ thuật hay vấn đề thi công, bởi vì hệ thống đối tác chuyên nghiệp của Reetech sẽ hỗ trợ bạn trọn gói từ A đến Z.
Đối tác của Reetech sẽ đồng hành cùng bạn từ khâu khảo sát không gian, tư vấn chọn máy lạnh có công suất tối ưu nhất, đến việc đảm bảo cung cấp hàng chính hãng uy tín với đầy đủ chính sách bảo hành. Đặc biệt, dịch vụ lắp đặt tận nơi được thực hiện nhanh chóng, đúng quy chuẩn nhà sản xuất bởi đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, giúp máy vận hành êm ái, thẩm mỹ và tiết kiệm điện tối đa. Không dừng lại ở đó, các dịch vụ hậu mãi như bảo hành, bảo trì định kỳ và sửa chữa tận nhà luôn sẵn sàng phục vụ nhanh chóng bất cứ khi nào bạn cần.
Liên hệ với Reetech thông qua Website - Hotline 1800 1701 - Zalo OA để được kết nối và hỗ trợ trực tiếp từ đối tác Reetech chính thức gần nhất tại khu vực của bạn!