1. Chuẩn Bị Phụ Kiện Và Vật Tư Lắp Đặt
Khi mua máy lạnh treo tường Reetech, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm vì các phụ kiện tiêu chuẩn khi lắp máy đã được trang bị sẵn đầy đủ bao gồm sách hướng dẫn lắp đặt, cuộn băng, ốc vít, lưới lọc, remote không dây cùng giá đỡ, giá đỡ treo dàn lạnh, ống thoát nước và pin dành cho remote.
Tuy nhiên, tùy thuộc vào thực tế không gian thi công và địa hình lắp đặt, Kỹ thuật viên có thể cần trang bị thêm một số vật tư phụ mua bên ngoài như vật liệu nối ống, ống âm tường, băng cuốn điện, miếng đệm, ống nước, thiết bị bịt lỗ tường, đai ốc và bột trét,...
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật về vật tư thi công:
2.1 Tiêu chuẩn kỹ thuật về ống đồng
Các dòng máy lạnh Reetech hiện nay đều sử dụng gas R32 thân thiện với môi trường. Ống đồng bắt buộc phải là loại liền mạch, không biến dạng, móp méo hay đổi màu, với lượng dầu dư dưới 40mg/10m. Nếu sử dụng lại đường ống đồng cũ, kỹ thuật viên cần phải kiểm tra xem ống cũ có đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật của gas R32 hay không như độ dày thành ống phải đạt tối thiểu 0.80mm để chịu được áp suất cao của môi chất R32, kiểm tra độ kín để tránh rò rỉ và đảm bảo đường kính ống lỏng/ống gas hoàn toàn tương thích với công suất máy lạnh Reetech mới lắp đặt.
Kích thước đường ống theo công suất máy:
|
|
Ống lỏng |
Ống gas |
|
Máy 09.000 – 12.000 BTU (1 HP - 1.5 HP) |
∅ 6.35mm (0.80) |
∅ 9.52mm (0.80) |
|
Máy 18.000 BTU (2 HP) |
∅ 6.35mm (0.80) |
∅ 12.7mm (0.80) |
|
Máy 24.000 BTU (2.5HP) |
∅ 6.35mm (0.80) |
∅ 15.88 mm (0.80) |
Độ dài đường ống & Lượng gas nạp bổ sung:
|
|
Chiều dài tiêu chuẩn |
Chiều dài tối đa |
Lượng gas nạp bổ sung khi đường ống >5m |
|
Máy 09.000 – 12.000 BTU (1 HP - 1.5 HP) |
5m |
25m |
20g/m |
|
Máy 18.000 BTU (2 HP) |
5m |
30m |
30g/m |
|
Máy 24.000 BTU (2.5HP) |
5m |
35m |
30g/m |
2.2. Tiêu Chuẩn Dây Điện & Aptomat (CB)
Dây tín hiệu kết nối: Sử dụng dây cáp điện 4 lõi chuyên dụng kết nối giữa dàn lạnh và dàn nóng, tiết diện tối thiểu 1.5 mm2. Dây cáp kết nối cắt dài hơn đường ống đồng khoảng 1.5 m.
Chọn tiết diện dây & CB theo dòng điện tối đa:
|
Dòng điện tối đa (A) |
Tiết diện dây tối thiểu (mm2) |
Lựa chọn ổ căm hoặc thiết bị đóng ngắt (A) |
Lựa chọn cầu chì (A) |
|
<=8 |
1.00 mm2 |
10 |
20 |
|
>8 và <=12 |
1.5 mm2 |
10 |
20 |
|
>12 và <=15 |
2.5 mm2 |
16 |
32 |
|
>20 và <=25 |
4.00 mm2 |
25 |
32 |
|
>25 và <=32 |
6.00 mm2 |
32 |
64 |
|
>32 và <=50 |
10.00 mm2 |
40 |
64 |
*Hạn chế sụt áp dưới 2%. Tăng tiết diện cáp nếu sụt áp từ 2% trở lên
3. Vị trí lắp đặt đúng kỹ thuật:
Đối với dàn lạnh:
Chiều cao lắp đặt tính từ sàn phải trên tối thiểu 250cm. Cách trần nhà tối thiểu 20cm, cách tường hai bên tối thiểu 13cm. Phía trước hướng thổi gió từ 1.5m - 1.8m không có vật cản để máy thoát gió tốt. Lắp cân bằng trên tường vững chắc, không rung lắc. Tránh ánh nắng trực tiếp, nơi có nguồn nhiệt, khu vực nhiều dầu mỡ/hơi nước hay môi trường có khí ăn mòn (clo, axit, kiềm)

Đối với dàn nóng:
Cần được bố trí tại khu vực thông thoáng, tối ưu nhất là nơi có bóng râm hoặc mái che để hạn chế ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. Bề mặt đặt máy hoặc giá đỡ treo tường phải thật phẳng, gia cố chắc chắn nhằm triệt tiêu độ rung khi thiết bị vận hành. Đồng thời, cần giữ khoảng cách tối thiểu 30cm so với tường và tránh đặt hướng quạt thổi về phía khu vực đông người qua lại nhằm gây ra tiếng ồn.
4. Quy Trình Hút Chân Không Và Chạy Thử
Sau khi hoàn tất việc lắp đặt, kỹ thuật viên cần rà soát lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo khung treo, đường ống đồng, dây điện và ống thoát nước đã được cố định chắc chắn và thực hiện đầy đủ các bước hút chân không và vận hành thử.
Hút chân không hệ thống: Để loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm và không khí dư thừa, bắt buộc phải dùng máy hút chân không chuyên dụng (loại chống cháy nổ thích hợp cho gas R32, áp suất chân không nhỏ hơn 10Pa). Tiến hành hút tối thiểu 15 phút cho đến khi đồng hồ đo đạt -0.1MPa (-76 cmHg) rồi mới chính thức mở van gas.
Vận hành và kiểm tra chạy thử: Bật nguồn, khởi động máy và chuyển đổi linh hoạt giữa hai chế độ COOL (cài đặt nhiệt độ thấp nhất) và HEAT (cài đặt nhiệt độ cao nhất). Cho thiết bị vận hành liên tục từ 15 đến 30 phút để theo dõi độ ổn định. Trong quá trình máy chạy, kiểm tra kỹ hiệu suất làm lạnh/sưởi, luồng gió, đường thoát nước xả, hoạt động của cánh đảo gió, độ ồn, độ rung lắc bất thường cũng như rò rỉ gas.
Đặc biệt, trong quá trình chạy thử nghiệm, đèn trên bộ dò sẽ tự động hiển thị mã lỗi nếu hệ thống gặp sự cố, giúp kỹ thuật viên dễ dàng chẩn đoán và xử lý triệt để ngay tại chỗ.
5. Hỗ trợ lắp đặt máy lạnh treo tường Reetech:
Người mua hoàn toàn không cần quá lo lắng về kỹ thuật hay vấn đề thi công, bởi vì hệ thống đối tác chuyên nghiệp của Reetech sẽ hỗ trợ bạn trọn gói từ A đến Z.
Đối tác của Reetech sẽ đồng hành cùng bạn từ khâu khảo sát không gian, tư vấn chọn máy lạnh có công suất tối ưu nhất, đến việc đảm bảo cung cấp hàng chính hãng uy tín với đầy đủ chính sách bảo hành. Đặc biệt, dịch vụ lắp đặt tận nơi được thực hiện nhanh chóng, đúng quy chuẩn nhà sản xuất bởi đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, giúp máy vận hành êm ái, thẩm mỹ và tiết kiệm điện tối đa. Không dừng lại ở đó, các dịch vụ hậu mãi như bảo hành, bảo trì định kỳ và sửa chữa tận nhà luôn sẵn sàng phục vụ nhanh chóng bất cứ khi nào bạn cần.
Liên hệ với Reetech thông qua Website - Hotline 1800 1701 - Zalo OA để được kết nối và hỗ trợ trực tiếp từ đối tác Reetech chính thức gần nhất tại khu vực của bạn!